Mỗi người thường có 3–5 giá trị cốt lõi chi phối mạnh nhất:
|
1. Thành tựu (Achievement) Được hoàn thành công việc có ý nghĩa, đạt kết quả rõ ràng. |
14. Điều kiện làm việc (Working Conditions) Môi trường làm việc thoải mái, thuận tiện, an toàn. |
|
2. Thử thách (Challenge) Công việc có độ khó, kích thích nỗ lực và vượt giới hạn bản thân. |
15. Vị trí – địa điểm (Location) Nơi làm việc phù hợp (gần nhà, thành phố mong muốn…). |
|
3. Cạnh tranh (Competition) Được so sánh, tranh đua và chiến thắng. |
16. Học hỏi – phát triển (Learning) Được học cái mới, phát triển năng lực liên tục. |
|
4. Sáng tạo (Creativity) Được nghĩ khác, làm khác và tạo ra cái mới. |
17. Năng lực chuyên môn (Expertise) Được sử dụng và nâng cao kỹ năng, kiến thức chuyên sâu. |
|
5. Đa dạng (Variety) Công việc phong phú, không lặp lại nhàm chán. |
18. Chất lượng công việc (Quality) Làm việc chỉn chu, chuẩn mực, có chất lượng cao. |
|
6. Tự chủ (Independence) Có quyền quyết định cách làm việc, ít bị kiểm soát. |
19. Giúp đỡ người khác (Helping Others) Công việc mang lại lợi ích trực tiếp cho người khác. |
|
7. Ảnh hưởng (Influence) Có tiếng nói, tác động đến người khác hoặc tổ chức. |
20. Phục vụ xã hội (Service) Đóng góp cho cộng đồng, xã hội. |
|
8. Lãnh đạo (Leadership) Được dẫn dắt, định hướng và chịu trách nhiệm cho người khác. |
21. Đạo đức (Ethics) Công việc phù hợp giá trị đạo đức cá nhân. |
|
9. Trách nhiệm (Responsibility) Được tin tưởng giao việc quan trọng. |
22. Gắn kết – đồng đội (Teamwork) Được làm việc cùng người khác trong tinh thần hợp tác. |
|
10. Được công nhận (Recognition) Nỗ lực và đóng góp được ghi nhận, đánh giá cao. |
23. Quan hệ xã hội (Relationships) Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp nơi làm việc. |
|
11. Thu nhập (Income) Mức lương và đãi ngộ tài chính tương xứng. |
24. Danh tiếng – uy tín (Prestige) Công việc hoặc tổ chức có vị thế, được xã hội tôn trọng. |
|
12. An toàn – ổn định (Security) Việc làm ổn định, ít rủi ro. |
25. Quyền lực (Power) Có quyền ra quyết định, kiểm soát nguồn lực. |
|
13. Cân bằng cuộc sống (Lifestyle) Có thời gian cho gia đình, bản thân và cuộc sống riêng. |
26. Truyền thống (Tradition) Làm việc trong môi trường có cấu trúc, quy tắc rõ ràng. |


